V RISING
DATABASE
V RISING
DATABASE
Remove Ads
Discord
Sign In
Home
Map
Items and Equipment
Crafting
Progression
Combat
Servants
Creatures
More
Home
>
NPCs
>
Humans
>
Dân Làng
Info
Comments
Screenshots
For Websites
Blood Type
Name
Công Nhân
Servant Perks When Recruited
Name
Thợ Săn Trang Trại Dunley
Vẻ Ngoài Khiêm Tốn
Missions Matching All Perks
Name
Làng Dawnbreak
Làng Mosswick
Mỏ Thạch Anh
Drops (31)
Item
Trigger
Quantity
Table Rate
Bụi Ngọc
On Death
2
7.5%
Da
On Death
1
2.2727%
Da Dày
On Death
12
7.5%
Dầu
On Death
1
1.1364%
Giấy
On Death
2
13.3333%
Giấy
On Death
3
6.6667%
Hoàng Ngọc Thô Sơ
On Death
1
0.1515%
Hồng Ngọc Thô Sơ
On Death
1
0.1515%
Ngọc Bích Thô Sơ
On Death
1
0.1515%
Ngọc Lục Bảo Thô Sơ
On Death
1
0.1515%
Sợi Len
On Death
1
25%
Thuốc Chống Nắng Nhỏ
On Death
1
0.3788%
Thuốc Phép Thuật
On Death
1
0.0253%
Thuốc Sáp
On Death
1
0.5051%
Thuốc Sức Mạnh
On Death
1
0.0253%
Thạch Anh Tím Thô Sơ
On Death
1
0.1515%
Tiên Dược Dơi
On Death
1
0.0063%
Tiên Dược Kẻ Rình Rập
On Death
1
0.0063%
Tiên Dược Lộng Ngôn
On Death
1
0.0063%
Tiên Dược Ma Sói
On Death
1
0.0063%
Tiên Dược Méo Mó
On Death
1
0.0063%
Tiên Dược Quái Thú
On Death
1
0.0063%
Tiên Dược Quạ
On Death
1
0.0063%
Tiên Dược Quạ Đen
On Death
1
0.0063%
Tiền Xu Đồng
On Death
4
2.2727%
Trái Tim Vô Tội
On Death
1
0.8491%
Trái Tim Ô Uế
On Death
1
14.1509%
Túi Hoa Hồng Máu
On Death
1
0.1263%
Túi Thuốc Kháng Bạc
On Death
1
0.0253%
Vải
On Death
1
2.2727%
Đá Sương Mù Thô Sơ
On Death
1
0.1515%
Related Units
Name
Dân Làng
Unit Stats
physical Power
19.33327
spell Power
19.33327
resource Power
16.24
siege Power
9.6
passive Health Regen
1
health Recovery
1
blood Drain Multiplier
1
corruption Damage Reduction
0.5
Abilities
Name
Hostile Villager Torch Throw
Đòn Đánh Thường
Developer Info
Prefab name
Copy
Prefab ID
Copy
Feedback
https://vrising.gaming.tools/vi/npcs/char_farmlands_hostilevillager_male_torch