V RISING
DATABASE
V RISING
DATABASE
Remove Ads
Discord
Sign In
Home
Map
Items and Equipment
Crafting
Progression
Combat
Servants
Creatures
More
Home
>
NPCs
>
V Blood Carriers
>
Frostmaw - Nỗi Kinh Hoàng Đỉnh Núi
Info
Comments
Screenshots
For Websites
Blood Type
Name
V Blood
Drops (68)
Item
Trigger
Quantity
Table Rate
Bình Thuốc Kháng Tỏi
On Death
1
0.8108%
Bình Thuốc Kỵ Binh
On Death
1
0.8108%
Bộ Sưu Tập Thảm 'Dux'
On Death
1
0.1644%
Bộ sưu tập Ghế Lâu Đài
On Death
1
0.1644%
Bộ sưu tập Tủ Lưu Trữ
On Death
1
0.4109%
Bộ sưu tập bàn làm việc
On Death
1
0.1644%
Bộ sưu tập ghế bàn làm việc
On Death
1
0.1644%
Bộ sưu tập trang trí xưởng.
On Death
1
0.1644%
Bộ sưu tập đèn lồng tốt
On Death
1
0.1644%
Bộ sưu tập đèn nến tốt
On Death
1
0.1644%
Bức tường gỗ 'Cordial'
On Death
1
0.1644%
Cao Quý' Hàng Rào & Đài Phun Nước
On Death
1
0.1644%
Chùy Sắt Tàn Nhẫn
On Death
1
0.1609%
Chậu cây Khiêm tốn
On Death
1
0.1644%
Cung Sắt Tàn Nhẫn
On Death
1
0.1609%
Cờ Hiệu
On Death
1
0.1644%
Dao Găm Sắt Tàn Nhẫn
On Death
1
0.1609%
Dây Chuyền Của Chiến Binh
On Death
1
0.4392%
Dây chuyền Canh Gác Hoàng Hôn
On Death
1
0.4392%
Dây chuyền Chạy Trốn Bình Minh
On Death
1
0.4392%
Dây chuyền Ma Thuật Sư
On Death
1
0.4392%
Dây chuyền Pháp Sư
On Death
1
0.4392%
Dây chuyền Phù Thủy
On Death
1
0.4392%
Giày Huyết Chiến Sĩ
On Death
1
0.2393%
Giày Lính Gác Hoàn Hôn
On Death
1
0.2393%
Giày Pháp Sư Hắc Ám
On Death
1
0.2393%
Giày Thợ Săn Máu
On Death
1
0.2393%
Giáo Sắt Tàn Nhẫn
On Death
1
0.1609%
Giáp Huyết Chiến Sĩ
On Death
1
0.2393%
Giáp Lính Gác Hoàn Hôn
On Death
1
0.2393%
Giáp Pháp Sư Hắc Ám
On Death
1
0.2393%
Giáp Thợ Săn Máu
On Death
1
0.2393%
Găng Tay Huyết Chiến Sĩ
On Death
1
0.2393%
Găng Tay Lính Gác Hoàn Hôn
On Death
1
0.2393%
Găng Tay Pháp Sư Hắc Ám
On Death
1
0.2393%
Găng Tay Thợ Săn Máu
On Death
1
0.2393%
Hoàng Ngọc Hoàn Hảo
On Death
1
4.1667%
Hồng Ngọc Hoàn Hảo
On Death
1
4.1667%
Kiếm Sắt Tàn Nhẫn
On Death
1
0.1609%
Kiếm Thương Sắt Tàn Nhẫn
On Death
1
0.1609%
Lò Sưởi
On Death
1
0.1644%
Lưỡi Hái Sắt Tàn Nhẫn
On Death
1
0.1609%
Lối Đi Bằng Đá Cuội
On Death
1
0.1644%
Móng Sắt Tàn Nhẫn
On Death
1
0.1609%
Ngọc Bích Hoàn Hảo
On Death
1
4.1667%
Ngọc Kỹ Năng
On Death
1
35%
Ngọc Kỹ Năng
On Death
1
10%
Ngọc Lục Bảo Hoàn Hảo
On Death
1
4.1667%
Nỏ Sắt Tàn Nhẫn
On Death
1
0.1609%
Nội Thất Sân Vườn và Đèn Lồng
On Death
1
0.1644%
Quần Huyết Chiến Sĩ
On Death
1
0.2393%
Quần Lính Gác Hoàn Hôn
On Death
1
0.2393%
Showing 52 of 68
Unit Stats
physical Power
57.896446
spell Power
57.896446
resource Power
37.44
siege Power
14.599999
passive Health Regen
1
health Recovery
1
blood Drain Multiplier
1
corruption Damage Reduction
0.5
Abilities
Name
Wendigo Frost Nova
Wendigo Ice Beam First
Wendigo Ice Beam Second
Wendigo Leap Attack
Đòn Đánh Thường
Đòn Đánh Thường
Đòn Đánh Thường
Đòn Đánh Thường
Đòn Đánh Thường
Đòn Đánh Thường
Đòn Đánh Thường
Đòn Đánh Thường
Unlocks
Name
Móng vuốt
Tinh Chế Gỗ
Developer Info
Prefab name
Copy
Prefab ID
Copy
Feedback
https://vrising.gaming.tools/vi/npcs/char_wendigo_vblood